Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pizza poutine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
iː
.
t
s
ə
p
uː
ˈ
t
iː
n
/
US
/ˈ
p
i
.
t
s
ə
p
u
ˈ
t
i
n
/
Nghĩa chính
1
Poutine có thêm ớt chuông, nấm, pepperoni và đôi khi là hành
danh từ
A poutine with added bell peppers, mushrooms, pepperoni, and sometimes onions
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
poutine pizza
AI
1
Poutine có thêm ớt chuông
1
Poutine có thêm ớt chuông
1
Poutine có thêm ớt chuông