Dịch

pixyishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách thần kỳtrạng từIn a pixyish way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pixyishlyDạng gốc (base form)
  2. more pixyishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most pixyishlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI