Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pixie ring
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
k
s
i
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fairy ring
danh từ
Synonym of fairy ring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pixie ring
Dạng gốc
(base form)
pixie ring
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fairy ring
AI
1
Đồng nghĩa với fairy ring
1
Đồng nghĩa với fairy ring
1
Đồng nghĩa với fairy ring