Dịch

pixie ring

danh từ (noun)
UK/ˈpɪksi ˈɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fairy ringdanh từSynonym of fairy ring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pixie ringDạng gốc (base form)
  2. pixie ringsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI