Dịch

pixie cut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc của phụ nữ, thường ngắn ở phía sau và hai bên đầu và dài hơn một chút ở đỉnh đầudanh từA women's hairstyle, generally short on the back and sides of the head and slightly longer on the top.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pixie cutDạng gốc (base form)
  2. pixie cutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . […]
  • .
  • , , , , .

AI