pixie cut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu tóc của phụ nữ, thường ngắn ở phía sau và hai bên đầu và dài hơn một chút ở đỉnh đầudanh từA women's hairstyle, generally short on the back and sides of the head and slightly longer on the top.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pixie cutDạng gốc (base form)
- pixie cutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , . […]
- .
- , , , , .