Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pixie boot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
k
s
i
ˈ
b
uː
t
/
Nghĩa chính
1
Là kiểu bốt ngắn thời trang có gót thấp và mũi nhọn
danh từ
A type of short fashionable boot with low heel and pointed toe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pixie boot
Dạng gốc
(base form)
pixie boot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là kiểu bốt ngắn thời trang có gót thấp và mũi nhọn
1
Là kiểu bốt ngắn thời trang có gót thấp và mũi nhọn
1
Là kiểu bốt ngắn thời trang có gót thấp và mũi nhọn