Dịch

pixel shifting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật ngăn ngừa hiện tượng cháy màn hình bằng cách di chuyển định kỳ toàn bộ khung hình video với một lượng không thể nhận thấydanh từkhông đếm được (uncountable)A technique to prevent screenburn by periodically moving the entire video frame by an imperceptible amount.

AI