Dịch

pivotal role

danh từ (noun)
UK/ˈpɪvətəl ˈɹəʊl/US/ˈpɪvɪtəl ˈɹol/

Nghĩa chính

  1. Vai trò then chốt, vai trò quan trọngdanh từcrucial importance in a situation

Cụm từ (phrase)

play a pivotal roleĐóng vai trò then chốt

Ví dụ

  • project's .Cô ấy đóng vai trò then chốt trong thành công của dự án.

AI