Dịch

pivot tooth

danh từ (noun)
US/ˈpɪvət ˈtuθ/

Nghĩa chính

  1. Mão răng nhân tạo được gắn vào chân răng tự nhiên bằng ghim hoặc chốt (không phải xi măng)danh từAn artificial crown attached to the root of a natural tooth by a pin or peg (and not cement).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pivot toothDạng gốc (base form)
  2. pivot teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI