Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pivot table
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
v
ə
t
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Bảng tổng hợp dữ liệu
danh từ
A summary table used for automatic sorting, counting and averaging of the data in another table or spreadsheet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pivot table
Dạng gốc
(base form)
pivot table
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bảng tổng hợp dữ liệu
1
Bảng tổng hợp dữ liệu
1
Bảng tổng hợp dữ liệu