Dịch

pivot gun

danh từ (noun)
US/ˈpɪvət ˈɡʌn/

Nghĩa chính

  1. Súng được gắn trên một trục quay hoặc cỗ xe quay để có thể quay theo bất kỳ hướng nàodanh từA gun mounted on a pivot or revolving carriage, so as to turn in any direction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pivot gunDạng gốc (base form)
  2. pivot gunsSố nhiều (plural)

AI