Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pittite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát)
danh từ
A spectator in the pit of a theatre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pittite
Dạng gốc
(base form)
pittite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pit
+
-ite
AI
1
Người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát)
1
Người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát)
1
Người ngồi ghế hạng nhì (ở rạp hát)