pitifulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc phẩm chất đáng thươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being pitiful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitifulnessDạng gốc (base form)
- pitifulnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha