Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitiably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đáng thương
trạng từ
In a pitiable manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitiably
Dạng gốc
(base form)
more pitiably
So sánh hơn
(comparative)
most pitiably
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pitiably
pitiabl
e
Đáng khinh, đáng thương hại
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pitiable
+
-ly
AI
1
Một cách đáng thương
1
Một cách đáng thương
1
Một cách đáng thương