Nghĩa chính
- Là loại mái có một hoặc nhiều độ dốc nhưng không nhất thiết phải cao lên tạo thành sống hoặc chópdanh từA type of roof having one or more pitches, but not necessarily rising to form a ridge or peak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitched roofDạng gốc (base form)
- pitched roofsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha