Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitch the nob
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
tʃ
ð
ə
ˈ
n
ɑ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fast and loose
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of fast and loose (“fraudulent game”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fast and loose
AI
1
Đồng nghĩa với fast and loose
1
Đồng nghĩa với fast and loose
1
Đồng nghĩa với fast and loose