Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitch peat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
tʃ
ˈ
p
i
t
/
Nghĩa chính
1
Than bùn đồng nhất màu đen với ánh sáp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A black homogeneous peat with a waxy lustre.
AI
1
Than bùn đồng nhất màu đen với ánh sáp
1
Than bùn đồng nhất màu đen với ánh sáp
1
Than bùn đồng nhất màu đen với ánh sáp