Dịch

pitch apple

danh từ (noun)
US/ˈpɪtʃ ˈæpəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với autograph treedanh từSynonym of autograph tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitch appleDạng gốc (base form)
  2. pitch applesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI