Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitch apple
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
tʃ
ˈ
æ
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với autograph tree
danh từ
Synonym of autograph tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitch apple
Dạng gốc
(base form)
pitch apple
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
autograph tree
AI
1
Đồng nghĩa với autograph tree
1
Đồng nghĩa với autograph tree
1
Đồng nghĩa với autograph tree