Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitch a camp
US
/ˈ
p
ɪ
tʃ
ə
ˈ
k
eə
m
p
/
Nghĩa chính
1
Dựng trại
Xuất hiện ở từ khác
camp
kết hợp
lập trại
AI
1
Dựng trại
1
Dựng trại
1
Dựng trại