Dịch

pita peach

danh từ (noun)
US/ˈpiːtə ˈpitʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với flat peachdanh từSynonym of flat peach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pita peachDạng gốc (base form)
  2. pita peachesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI