Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pit pony
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
t
ˈ
p
əʊ
n
i
/
US
/ˈ
p
ɪ
t
ˈ
p
oʊ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Con ngựa làm việc dưới lòng đất trong một mỏ than
danh từ
A pony that works underground in a coal mine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pit pony
Dạng gốc
(base form)
pit pon
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con ngựa làm việc dưới lòng đất trong một mỏ than
1
Con ngựa làm việc dưới lòng đất trong một mỏ than
1
Con ngựa làm việc dưới lòng đất trong một mỏ than