Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pit lizard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
t
ˈ
l
ɪ
z
.
ə
ː
d
/
US
/ˈ
p
ɪ
t
ˈ
l
ɪ
z
.ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Nhóm nữ theo đuổi các tay đua
danh từ
A female groupie who pursues racing drivers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pit lizard
Dạng gốc
(base form)
pit lizard
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhóm nữ theo đuổi các tay đua
1
Nhóm nữ theo đuổi các tay đua
1
Nhóm nữ theo đuổi các tay đua