Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piston ring
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
s
t
ə
n
ˈɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Xéc-măng pít-tông
danh từ
A ring or seal that fits around a piston, sealing between the piston and the bore in which it slides.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piston ring
Dạng gốc
(base form)
piston ring
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xéc-măng pít-tông
1
Xéc-măng pít-tông
1
Xéc-măng pít-tông