Nghĩa chính
- Báng súng ngắndanh từThe grip by which a pistol is held in the hand.
- Tay cầm có hình dạng tương tự dành cho bất kỳ loại súng, kiếm và công cụ nàodanh từA similarly shaped grip on any of several firearms, swords and tools.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pistol gripDạng gốc (base form)
- pistol gripsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grip paneldanh từ | danh từ | Tấm có thể tháo rời gắn vào một bên của báng súng hoặc tay cầm của súng ngắn, thường là trên súng lục và súng lục ổ quay có khung kim loại |
| sweetheart gripdanh từ | danh từ | Bảng điều khiển báng súng trong suốt, tùy chỉnh, chủ yếu được sử dụng bởi quân nhân Mỹ trong Thế chiến thứ hai, với bức ảnh của người thân được đặt bên dưới |