Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pissoir
danh từ
(noun)
UK
/
p
iː
ˈ
s
w
ɑː
/
Nghĩa chính
1
Chổ đi tiểu
danh từ
A public urinal typically found in European, especially French, streets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pissoir
Dạng gốc
(base form)
pissoir
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
pissoir
AI
1
Chổ đi tiểu
1
Chổ đi tiểu
1
Chổ đi tiểu