Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pissboy
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đàn ông tham gia vào trò chơi tiểu tiện
danh từ
A man who engages in pissplay.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pissboy
Dạng gốc
(base form)
pissboy
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
piss
+
boy
AI
1
Người đàn ông tham gia vào trò chơi tiểu tiện
1
Người đàn ông tham gia vào trò chơi tiểu tiện
1
Người đàn ông tham gia vào trò chơi tiểu tiện