Nghĩa chính
- Tham gia vào hoạt động vô ích hoặc không thểđộng từTo engage in futile or impossible activity.
- Dùng như một sự sa thải đột ngộtđộng từUsed as an abrupt dismissal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)