Dịch

pismirism

danh từ (noun)
UK/ˈpɪs.maɪ.ə.ɹɪ.zəm/US/ˈpɪz.maɪ(ə)ˌɹɪ.zəm/

Nghĩa chính

  1. Tích trữ tiền; sự tiết kiệmdanh từkhông đếm được (uncountable)Hoarding of money; frugality.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , . .

AI