Dịch

piscatology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu câu cádanh từkhông đếm được (uncountable)The study of fishing.

Họ từ (word family)

cùng gốc piscatology

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpiscārī“to fish”

Ví dụ

  • , , , , .

AI