Dịch

piquancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị cay cay, duyên thầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree to which something is piquant, stimulating or exciting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piquancyDạng gốc (base form)
  2. piquanciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ( ) ; ,...
  • , , .

AI