Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipkin
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nồi đất nhỏ; chảo đất nhỏ
danh từ
A small earthen pot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pipkin
Dạng gốc
(base form)
pipkin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pipe
+
-kin
AI
1
Nồi đất nhỏ
1
Nồi đất nhỏ
1
Nồi đất nhỏ