Nghĩa chính
- Một thời đại dễ chịudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pleasant era.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piping times of peacedanh từ | danh từ | Một thời bình an và tốt lành |
| the piping times os peacecụm từ | cụm từ | Thời thanh bình (khắp nơi vang tiếng sáo) |