Dịch

piping times

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một thời đại dễ chịudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pleasant era.

Cụm từ (phrase)

piping times of peacedanh từMột thời bình an và tốt lành
the piping times os peacecụm từThời thanh bình (khắp nơi vang tiếng sáo)

AI