Nghĩa chính
- Pipet (dùng trong thí nghiệm hóa học)danh từA small tube, often with an enlargement or bulb in the middle, and usually graduated, used for transferring or delivering measured quantities of a liquid.
- Chuyển hoặc đo thể tích chất lỏng bằng pipetđộng từTo transfer or measure the volume of a liquid using a pipette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mohr pipettedanh từ | danh từ | Loại pipet dùng để đo thể tích chất lỏng được phân phối bằng một loạt vạch đánh dấu (như trên ống đong chia độ) để biểu thị các thể tích khác nhau |
| Pasteur pipettedanh từ | danh từ | Bộ phận của thiết bị phòng thí nghiệm bao gồm một pipet đơn giản có đầu rất dài và một bầu cao su, dùng để hút một lượng nhỏ chất lỏng từ chất lỏng hoặc dung dịch hóa học. Thường dùng để tách hai pha trong một mẫu nhỏ |
| absorption pipettedanh từ | danh từ | Thiết bị thủy tinh dùng để hấp thụ khí |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppipette
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc pipette- cytopipettePipet, được trang bị một bầu chất lỏng có thể được đưa vào một lỗ, được sử dụng để thu hoạch từ xa một mẫu tế bàodanh từ
- multipipetteNhóm pipet trong một giá đỡ giữ chúng thẳng hàng và cho phép chúng phân phối chất lỏng đồng thờidanh từ
- pipettorPipetdanh từ
- micropipettePipet rất nhỏdanh từ, động từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha