Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipetongs
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ có hàm để kẹp ống, xoay hoặc giữ ống
danh từ
A jawed tool for gripping a pipe, in turning or holding it.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pipe wrench
Nguồn gốc
(etymology)
pipe
+
tongs
AI
1
Dụng cụ có hàm để kẹp ống
1
Dụng cụ có hàm để kẹp ống
1
Dụng cụ có hàm để kẹp ống