Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipes of Pan
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
aɪ
p
s
ə
v
ˈ
p
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Chiếc sáo chảo
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A pan flute.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
panpipes
AI
1
Chiếc sáo chảo
1
Chiếc sáo chảo
1
Chiếc sáo chảo