Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipelaying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc đặt đường ống hoặc đường ống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The laying of pipes or a pipeline.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lay pipe
piping
pipelayer
Nguồn gốc
(etymology)
pipe
+
laying
AI
1
Việc đặt đường ống hoặc đường ống
1
Việc đặt đường ống hoặc đường ống
1
Việc đặt đường ống hoặc đường ống