Dịch

pipe tong

danh từ (noun)
UK/ˈpaɪp ˈtɒŋ/US/ˈpaɪp ˈtɔŋ/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ sử dụng tác động cắt kéo để tạo áp lực lên đường ống hoặc vật thể hình trụ khác nhằm nâng hoặc xử lý vật thể đó. Thường được sử dụng với cần cẩu hoặc các thiết bị điện khácdanh từA tool that uses a scissor action to exert pressure on a pipe or other cylindrical object in order to lift or handle the object. Normally used with a crane or other power equipment.
  2. Dụng cụ cầm tay bao gồm một đòn bẩy có bề mặt có răng và một dây xích hoặc dây đeo kèm theo. Trong quá trình sử dụng, đường ống bị ép giữa xích và răng, do đó giữ chặt đường ống. Phiên bản này được sử dụng nhiều hơn để nối các phần ống lại với nhaudanh từA hand tool consisting of a lever that ends in a toothed surface and an attached chain or strap. In use, the pipe is squeezed between the chain and the teeth, thus gripping the pipe. This version is used more for threading pipe sections together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pipe tongDạng gốc (base form)
  2. pipe tongsSố nhiều (plural)

AI