Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pipe away
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
p
aɪ
p
ə
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˈ
p
aɪ
p
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến
cụm từ
AI
1
Thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến
1
Thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến
1
Thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến