Dịch

pipage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Plumbing, hệ thống đường ốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Plumbing, a system of pipes.
  2. Điện tích được tạo ra để dẫn chất lỏng từ nơi này đến nơi khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A charge made for piping a fluid from one place to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pipageDạng gốc (base form)
  2. pipagesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc pipage

Nguồn gốc (etymology)

AI