pipage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Plumbing, hệ thống đường ốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Plumbing, a system of pipes.
- Điện tích được tạo ra để dẫn chất lỏng từ nơi này đến nơi khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A charge made for piping a fluid from one place to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pipageDạng gốc (base form)
- pipagesSố nhiều (plural)