pioneery
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có phẩm chất hoặc tinh thần của người tiên phong; được đặc trưng bởi thái độ chắc chắn, tự làm hoặc thử nghiệmtính từHaving the qualities or spirit of a pioneer; characterized by a rugged, DIY, or experimental attitude.
- Không bị ràng buộc bởi các quy ước hiện có hoặc "chiếc hộp"; sở hữu một sự độc đáo thô sơ, chưa được đánh bóngtính từUnconstrained by existing conventions or "the box"; possessing a raw, unpolished originality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pioneeryDạng gốc (base form)
- more pioneerySo sánh hơn (comparative)
- most pioneerySo sánh nhất (superlative)