Dịch

pioneery

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có phẩm chất hoặc tinh thần của người tiên phong; được đặc trưng bởi thái độ chắc chắn, tự làm hoặc thử nghiệmtính từHaving the qualities or spirit of a pioneer; characterized by a rugged, DIY, or experimental attitude.
  2. Không bị ràng buộc bởi các quy ước hiện có hoặc "chiếc hộp"; sở hữu một sự độc đáo thô sơ, chưa được đánh bóngtính từUnconstrained by existing conventions or "the box"; possessing a raw, unpolished originality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pioneeryDạng gốc (base form)
  2. more pioneerySo sánh hơn (comparative)
  3. most pioneerySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI