Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pioneerdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng của người tiên phong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being a pioneer.
Nguồn gốc
(etymology)
pioneer
+
-dom
AI
1
Tình trạng của người tiên phong
1
Tình trạng của người tiên phong
1
Tình trạng của người tiên phong