Dịch

pinny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc váy không tay, thường giống như một chiếc tạp dề, thường được mặc bên ngoài các loại quần áo khácdanh từA sleeveless dress, often similar to an apron, generally worn over other clothes.
  2. Chiếc áo vest bằng nhựa hoặc polyester nhiều màu sắc mặc bên ngoài quần áo, thường để đánh dấu đội của một người trong các hoạt động nhómdanh từA colourful polyester or plastic vest worn over one's clothes, usually to mark one's team during group activities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinnyDạng gốc (base form)
  2. pinniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ninny-pinnytính từNgớ ngẩn, lố bịch
Pinny Beachdanh từ riêngVùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Lake Macquarie, New South Wales, Australia

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ pinafore

AI