Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinlay
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp khảm được giằng bằng ghim
danh từ
An inlay braced with pins.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pinlay
Dạng gốc
(base form)
pinlay
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pin
+
inlay
AI
1
Lớp khảm được giằng bằng ghim
1
Lớp khảm được giằng bằng ghim
1
Lớp khảm được giằng bằng ghim