Dịch

pinking shears

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc kéo có lưỡi cắt ngoằn ngoèo, dùng để cắt vải: lưỡi kéo zíc zắc giúp vải không bị sờndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of scissors with zigzag cutting edges, used to cut fabric: the zigzag edge helps keep the fabric from fraying.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI