Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pinkers
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pinking shears
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of pinking shears.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pinking shears
Ví dụ
When
working
with
a
woven
fabric
,
use
pinking
shears
for
trimming
because
pinkers
automatically
notch
the
seam
allowance
for
you
,
making
the
seam
allowance
easier
to
work
with
(
see
Chapter
6
for
more
information
on
notching
seams
).
AI
1
Đồng nghĩa với pinking shears
1
Đồng nghĩa với pinking shears
1
Đồng nghĩa với pinking shears