Dịch

pinking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trang trí bằng cách thêm lỗ hoặc hình con sòdanh từDecoration by adding holes or scalloping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinkingDạng gốc (base form)
  2. pinkingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pinking irondanh từDụng cụ để vát các cạnh của ruy băng, ren, v.v
pinking shearsdanh từChiếc kéo có lưỡi cắt ngoằn ngoèo, dùng để cắt vải: lưỡi kéo zíc zắc giúp vải không bị sờn

Ví dụ

  • , , , .

AI