Nghĩa chính
- Thợ cắt răng cưa, dụng cụ bấm viềndanh từOne who pinks (in various senses).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinkerDạng gốc (base form)
- pinkersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- $65 . , , , , $50 .Công việc trả 65 đô la một tuần. Tuy nhiên, khi cô đến làm việc, nhà tuyển dụng thông báo rằng cô cũng sẽ phải làm một số việc cắt răng cưa, và cô sẽ được trả lương theo mức của thợ cắt răng cưa, chỉ 50 đô la một tuần.