Nghĩa chính
- Bệnh đau mắt đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see pink, eye.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pink eyeDạng gốc (base form)
- pink eyesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy có mắt hồng.
- .Cô ấy có mắt hồng.
- .