Dịch

pink eye

danh từ (noun)
US/ˈpɪŋk ˈaɪ/

Nghĩa chính

  1. Bệnh đau mắt đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see pink, eye.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pink eyeDạng gốc (base form)
  2. pink eyesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy có mắt hồng.
  • .Cô ấy có mắt hồng.
  • .

AI