Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pink dollar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
ŋ
k
ˈ
d
ɔː
.
l
ə
/
US
/ˈ
p
ɪ
ŋ
k
ˈ
d
ɑ
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Doanh nghiệp được tạo ra bằng cách cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho cộng đồng người đồng tính
danh từ
The business generated by providing goods and services to the gay community.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Dorothy dollar
pink money
pink pound
AI
1
Doanh nghiệp được tạo ra bằng cách cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho cộng đồng người đồng tính
1
Doanh nghiệp được tạo ra bằng cách cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho cộng đồng người đồng tính
1
Doanh nghiệp được tạo ra bằng cách cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho cộng đồng người đồng tính