Dịch

pink dollar

danh từ (noun)
UK/ˈpɪŋk ˈdɔː.lə/US/ˈpɪŋk ˈdɑ.lɚ/

Nghĩa chính

  1. Doanh nghiệp được tạo ra bằng cách cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho cộng đồng người đồng tínhdanh từThe business generated by providing goods and services to the gay community.

Đồng nghĩa (synonym)

AI