Dịch

pingingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có, hoặc như thể có, một âm thanh vang lêntrạng từWith, or as if with, a pinging sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinginglyDạng gốc (base form)
  2. more pinginglySo sánh hơn (comparative)
  3. most pinginglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , , , , , , .

AI