Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ping pong player
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
ŋ
ˈ
p
ɔ
ŋ
ˈ
p
l
eɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Người chơi bóng bàn
danh từ
A table tennis player.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ping pong player
Dạng gốc
(base form)
ping pong player
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người chơi bóng bàn
1
Người chơi bóng bàn
1
Người chơi bóng bàn